square-dance music
Định nghĩa
Danh từ: - Nhạc dành cho múa vuông: "square-dance music" là loại nhạc được biểu diễn để phục vụ cho điệu múa vuông (square dancing), một điệu múa dân gian có nguồn gốc từ Mỹ, thường có nhịp điệu sôi động và sự hướng dẫn của người gọi điệu (caller).
Ví dụ sử dụng
- (Ban nhạc đã chơi nhạc múa vuông sôi động tại lễ hội.)
- (Cô ấy đã học cách yêu thích nhạc múa vuông sau khi tham dự một buổi khiêu vũ nông trại địa phương.)
Cách sử dụng nâng cao
"to call square-dance music": gọi điệu nhạc múa vuông (hành động của người hướng dẫn).
- The caller used a microphone to call square-dance music clearly. (Người gọi điệu đã dùng micro để gọi nhạc múa vuông một cách rõ ràng.)
"square-dance music style": phong cách nhạc múa vuông (thường kết hợp các nhạc cụ như fiddle, banjo, guitar).
- The square-dance music style is characterized by its fast tempo and repetitive patterns. (Phong cách nhạc múa vuông được đặc trưng bởi nhịp độ nhanh và các mẫu lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Square dance (n): điệu múa vuông (bản thân điệu nhảy).
- They joined a square dance class every Thursday. (Họ tham gia một lớp học múa vuông vào mỗi thứ Năm.)
Square dancer (n): người nhảy múa vuông.
- The square dancers wore traditional costumes. (Những người nhảy múa vuông mặc trang phục truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Barn dance music: nhạc khiêu vũ nông trại (một dạng tương tự, thường gắn liền với văn hóa nông thôn Mỹ).
- Folk dance music: nhạc múa dân gian (bao hàm nhiều thể loại, trong đó có múa vuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dance to square-dance music: nhảy theo nhạc múa vuông.
- The couples danced to square-dance music all night long. (Các cặp đôi đã nhảy theo nhạc múa vuông suốt đêm.)
Play square-dance music: chơi nhạc múa vuông.
- The musicians played square-dance music with great energy. (Các nhạc công đã chơi nhạc múa vuông với năng lượng tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
- "Call the tune": chỉ huy, quyết định (thường dùng trong bối cảnh múa vuông).
- In square dancing, the caller calls the tune for the dancers. (Trong múa vuông, người gọi điệu chỉ huy các vũ công.)